WinHSK

渔村

HSK7-9n
0 · Lv.1
yúcūn

làng chài; làng đánh cá; xóm vạn chài; vạn chài

fishing village

漢越 ngư thôn

例句

Câu ví dụ
免费例句

昔日偏僻的渔村,如今已是繁闹的市镇。

Xīrì piānpì de yúcūn, rújīn yǐ shì fánnào de shìzhèn.

HSK6

Làng chài hẻo lánh ngày xưa, hôm nay đã trở thành thị trấn nhộn nhịp.

The once remote fishing village has now become a bustling town.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan