WinHSK

渔翁

HSK7-9n
0 · Lv.1
wēng

ngư ông; ông lão đánh cá

old fisherman

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 称年老的渔夫
义项 nHSK7-9

ngư ông; ông lão đánh cá

称年老的渔夫

免费例句

正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见鹬蚌相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50