WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
渔翁
HSK7-9
n
0 · Lv.1
yú
wēng
ngư ông; ông lão đánh cá
old fisherman
漢越
字解构
Phân tích chữ
渔
yú
HSK7-9
bắt cá; đánh cá
翁
wēng
HSK7-9
ông già; ông cụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
渔翁之利
yú wēng zhī lì
HSK7-9
ngư ông đắc lợi
渔翁得利
yú wēng dé lì
HSK7-9
ngư ông đắc lợi
查词
复习
真题
工具
我的