拼
渗析
HSK7-9v 0 · Lv.1
shènxī
Lọc, tách
dialysis [ 相关词条 ] 渗析器 [名] dialyser 渗析液 [名] dialysate
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种分离技术
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Lọc, tách
一种分离技术
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lọc, tách
dialysis [ 相关词条 ] 渗析器 [名] dialyser 渗析液 [名] dialysate
Lọc, tách
一种分离技术