WinHSK

渗水

HSK7-9v
0 · Lv.1
shènshuǐ

thấm nước

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

回南天出现时,到处都很潮湿,甚至连墙壁和地面都会“渗水”。

HSK5

他往土里掺了些沙子,以提高渗水性能。

Tā wǎng tǔ lǐ chān le xiē shāzi, yǐ tígāo shènshuǐ xìngnéng.

HSK6

Anh ấy trộn thêm một ít cát vào đất để cải thiện khả năng thấm nước.

He mixed some sand into the soil to improve its water permeability.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan