拼
渡假
HSK6v 0 · Lv.1
dùjiǎ
đi nghỉ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to go on holidays
- to spend one's vacation (Tw)
等级
义项 ①v≈HSK6
đi nghỉ
to go on holidays
义项 ②v≈HSK6
dành kỳ nghỉ của một người (Tw)
to spend one's vacation (Tw)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分