拼
渡口
HSK6n 0 · Lv.1
dùkǒu
bến đò; bến phà
ferry; ferry crossing; pier
漢越 độ khẩu
例句
Câu ví dụ免费例句
他飞快地奔向渡口。
Tā fēikuài de bēn xiàng dùkǒu.
≈HSK6
Anh ấy chạy rất nhanh ra bến đò.
He rushed to the ferry crossing quickly.
军队朝渡口的方向行进。
Jūnduì cháo dùkǒu de fāngxiàng xíngjìn.
≈HSK6
Quân đội tiến về phía bến đò.
The army marched towards the ferry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分