WinHSK

渡船

HSK6n
0 · Lv.1
dùchuán

đò; đò ngang; thuyền (chuyên chở người, hàng hoá, xe cộ qua sông); đò giang; ghe đò; lên thuyền; lên tàu

ferryboat; ferry 登上 渡船 board a ferry 搭乘 渡船 take a ferry(boat) 乘 渡船 过河 cross a river by ferry

漢越 độ thuyền

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan