拼
渡过
HSK7-9v 0 · Lv.1
dùɡuò
vượt qua
get/pass/pull through; tide (sb) over 渡过 严冬 get through cold winters 渡过 危机 pull through a crisis 渡过 困境 weather a crunch 渡过 可怕的考验 pass through a terrible ordeal 渡过 经济风波 weather the economic turmoil [ 相关词条 ] 渡过难关 [动] tide (sb) over a crisis/the difficulties
漢越 độ quá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跨越
- 通过
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vượt qua
跨越
免费例句
渡过困难需要勇气。
Dùguò kùnnan xūyào yǒngqì.
≈HSK5
Vượt qua khó khăn cần có dũng khí.
Overcoming difficulties requires courage.
穿过森林并不容易。
Chuānguò sēnlín bìng bù róngyì.
≈HSK5
Vượt qua khu rừng không hề dễ dàng.
It's not easy to get through the forest.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
qua; đi qua
通过
免费例句
我们一起渡过难关。
Wǒmen yīqǐ dùguò nánguān.
≈HSK5
Chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn.
We will get through the difficulties together.
过了桥就是公园了。
Guò le qiáo jiù shì gōngyuán le.
≈HSK5
Qua cầu là đến công viên rồi.
After crossing the bridge, you'll be at the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分