WinHSK

渣男

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhānán

tra nam; đàn ông tồi; đàn ông cặn bã

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她不想和渣男约会。

Tā bùxiǎng hé zhānán yuēhuì.

HSK6

Cô ấy không muốn hẹn hò với gã đàn ông tồi.

She doesn't want to date a jerk.

渣男常常伤害别人。

Zhānán chángcháng shānghài biérén.

HSK6

Đàn ông tồi thường làm tổn thương người khác.

Jerk men often hurt others.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan