WinHSK

渤海

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
hǎi

Bột Hải

Bohai Sea [ 相关词条 ] 渤海湾 [名] Bohai Bay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在山东半岛和辽东半岛之间
义项 n, nlocalHSK1

Bột Hải

在山东半岛和辽东半岛之间

免费例句

我喜欢冬天的渤海。

Wǒ xǐhuān dōngtiān de Bó Hǎi.

HSK6

Tôi thích biển Bột Hải vào mùa đông.

I like the Bohai Sea in winter.

渤海的波浪很平静。

Bó Hǎi de bōlàng hěn píngjìng.

HSK6

Sóng biển Bột Hải rất êm ả.

The waves of the Bohai Sea are very calm.

渤海的海岸线很长。

Bó Hǎi de hǎi'ànxiàn hěn cháng.

HSK6

Đường bờ biển của Biển Bột Hải rất dài.

The coastline of the Bohai Sea is very long.

它地处渤海之滨,海岸线曲折,港阔水深,风平浪静,泥沙淤积很少,而且终年不冻,冬季船舶也可正常进出,是一个天然良港。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50