WinHSK

温吞

HSK6v
0 · Lv.1
wēntūn

nguội; không lạnh không nóng (chất lỏng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (液体) 不冷不热
  2. (言谈、文辞等) 不爽利,不着边际
义项 vHSK6

nguội; không lạnh không nóng (chất lỏng)

(液体) 不冷不热

义项 vHSK6

không trôi chảy; không ăn nhập gì (nói năng, văn viết)

(言谈、文辞等) 不爽利,不着边际

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan