WinHSK

温婉

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wēnwǎn

Dịu dàng; nhẹ nhàng; uyển chuyển; êm ái

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

在温婉的微风吹拂下,湖面荡漾着细细的波纹。

Zài wēnwǎn de wēifēng chuīfú xià, húmiàn dàngyàng zhe xìxì de bōwén.

HSK6

Dưới làn gió nhẹ nhàng thổi qua, mặt hồ lăn tăn những gợn sóng nhỏ.

Under the gentle breeze, the lake surface rippled with fine waves.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan