WinHSK

温泉

HSK7-9n
0 · Lv.1
wēnquán

suối nước nóng

漢越 ôn tuyền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 温度高于当地年平均气温的泉水
义项 nHSK7-9

suối nước nóng

温度高于当地年平均气温的泉水

免费例句

我们周末去泡温泉吧。

Wǒmen zhōumò qù pào wēnquán ba.

HSK4

Cuối tuần tụi mình đi tắm suối nước nóng nhé.

Let's go to the hot springs this weekend.

我们明天去泡温泉。

Wǒmen míngtiān qù pào wēnquán.

HSK4

Ngày mai chúng tôi sẽ đi tắm suối nước nóng.

We are going to soak in a hot spring tomorrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。