拼
温泉
HSK7-9n 0 · Lv.1
wēnquán
suối nước nóng
漢越 ôn tuyền
例句
Câu ví dụ免费例句
我们周末去泡温泉吧。
Wǒmen zhōumò qù pào wēnquán ba.
≈HSK4
Cuối tuần tụi mình đi tắm suối nước nóng nhé.
Let's go to the hot springs this weekend.
我们明天去泡温泉。
Wǒmen míngtiān qù pào wēnquán.
≈HSK4
Ngày mai chúng tôi sẽ đi tắm suối nước nóng.
We are going to soak in a hot spring tomorrow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你有这两天的日程安排表吗?HSK5
男:你有这两天的日程安排表吗?
女:没有,小王说稍后会发给大家。
男:咱们这次是去郊区?
女:对,据说景色不错,还可以泡泡温泉。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分