WinHSK

温疟

HSK1n
0 · Lv.1
wēnnüè

bệnh sốt rét (cách gọi của Đông y)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医指先发烧后发冷的疟疾
义项 nHSK1

bệnh sốt rét (cách gọi của Đông y)

中医指先发烧后发冷的疟疾

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan