拼
温馨
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wēnxīn
ấm áp; ấm cúng; đầm ấm; ấm lòng
漢越 ôn hinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 温和芳香
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ấm áp; ấm cúng; đầm ấm; ấm lòng
温和芳香
免费例句
她的话语充满了温馨。
Tā de huàyǔ chōngmǎn le wēnxīn.
≈HSK5
Lời nói của cô ấy đầy ấm áp.
Her words were full of warmth.
这个房间布置得十分温馨。
Zhège fángjiān bùzhì de shífēn wēnxīn.
≈HSK5
Căn phòng này được bài trí rất ấm cúng.
This room is decorated very warmly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分