拼
港币
HSK6n 0 · Lv.1
ɡǎnɡbì
đô la Hồng Kông; tiền Hồng Kông
Hong Kong dollar (HK$); Hong Kong currency/money 把美元换成 港币 convert US dollars into Hong Kong dollars
漢越 cảng tệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 香港地方通行的货币,以圆为单位
等级
义项 ①n≈HSK6
đô la Hồng Kông; tiền Hồng Kông
香港地方通行的货币,以圆为单位
免费例句
我有一千港币。
Wǒ yǒu yīqiān gǎngbì.
≈HSK4
Tôi có 1000 đô la Hồng Kông.
I have 1000 Hong Kong dollars.
我们需要用港币付款。
Wǒmen xūyào yòng gǎngbì fùkuǎn.
≈HSK5
Chúng tôi cần thanh toán bằng đô la Hồng Kông.
We need to pay in Hong Kong dollars.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分