拼
港澳
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
gǎngào
Hồng Kông và Ma Cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 香港和澳门的合称。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
Hồng Kông và Ma Cao
香港和澳门的合称。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hồng Kông và Ma Cao
Hồng Kông và Ma Cao
香港和澳门的合称。