拼
渴念
HSK5v 0 · Lv.1
kěniàn
khao khát; nhớ nhung; mong nhớ
long/yearn for; miss sb very much 渴念 家人 miss one's folks 渴念 故乡 pine for one's native land
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 渴想
等级
义项 ①v≈HSK5
khao khát; nhớ nhung; mong nhớ
渴想
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分