WinHSK

渴望

HSK6v
0 · Lv.1
kěwàng

khát vọng; khao khát; tha thiết; ao ước; mong mỏi; mong muốn

漢越 khát vọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常希望;特别想得到
义项 vHSK6

khát vọng; khao khát; tha thiết; ao ước; mong mỏi; mong muốn

非常希望;特别想得到

免费例句

他渴望和家人团聚。

tā kě wàng hé jiā rén tuán jù

HSK4

Anh ta khao khát đoàn tụ với gia đình.

He longs to reunite with his family.

她渴望得到那本书。

tā kě wàng dé dào nà běn shū

HSK4

Cô ấy khao khát có được cuốn sách đó.

She longs to get that book.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50