拼
渴盼
HSK6v 0 · Lv.1
kěpàn
mong mỏi; ao ước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迫切的盼望
等级
义项 ①v≈HSK6
mong mỏi; ao ước
迫切的盼望
免费例句
离散几十年的亲人,渴望早日团圆。
Lísàn jǐshí nián de qīnrén, kěwàng zǎorì tuányuán.
≈HSK5
Người thân xa cách mấy chục năm, mong mỏi sớm ngày đoàn tụ.
Relatives separated for decades long for an early reunion.
她的归来。
≈HSK5
Anh ấy mong ngóng cô ấy trở về.
He yearned for her return. 渴盼 您尽快复函。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分