拼
游廊
HSK6n 0 · Lv.1
yóuláng
hành lang (nối hai hay nhiều toà nhà độc lập.)
covered corridor (linking two or more buildings)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连接两个或几个独立建筑物的走廊
等级
义项 ①n≈HSK6
hành lang (nối hai hay nhiều toà nhà độc lập.)
连接两个或几个独立建筑物的走廊
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分