WinHSK

游玩

HSK4v
0 · Lv.1
yóuwán

chơi; chơi đùa

漢越 du ngoạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游戏玩耍
  2. 游览玩赏
义项 vHSK4

chơi; chơi đùa

游戏玩耍

免费例句

不管是跟朋友约会,还是一个人出去游玩儿,她都爱把自己打扮得漂漂亮亮。

HSK4

免费进入公园游玩儿

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

du ngoạn; dạo chơi; dạo quanh; tham quan

游览玩赏

免费例句

他们去新景点游玩。

tā men qù xīn jǐng diǎn yóu wán.

HSK4

Họ đi dạo quanh điểm tham quan mới.

They went to visit a new scenic spot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan