拼
游艇
HSK7-9n 0 · Lv.1
yóutǐng
du thuyền; thuyền du lịch; thuyền buồm nhẹ
yacht; pleasure boat 游艇 航道 cruiseway [ 相关词条 ] 游艇俱乐部 [名] yacht club 游艇码头 [名] yachting harbour
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 游船
等级
义项 ①n≈HSK7-9
du thuyền; thuyền du lịch; thuyền buồm nhẹ
游船
免费例句
招待会结束后,游艇从这里出发。
Zhāodàihuì jiéshù hòu, yóutǐng cóng zhèlǐ chūfā.
≈HSK5
Du thuyền rời khỏi đây ngay sau lễ tân.
After the reception, the yacht departed from here.
甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分