拼
游艇
HSK7-9n 0 · Lv.1
yóutǐng
du thuyền; thuyền du lịch; thuyền buồm nhẹ
yacht; pleasure boat 游艇 航道 cruiseway [ 相关词条 ] 游艇俱乐部 [名] yacht club 游艇码头 [名] yachting harbour
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分