WinHSK

游荡

HSK7-9v
0 · Lv.1
yóudànɡ

lênh đênh; phiêu bạt

漢越 du đãng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生活不稳定,到处漂泊
  2. 闲逛
  3. 随波浮动或随风飘动
义项 vHSK7-9

lênh đênh; phiêu bạt

生活不稳定,到处漂泊

免费例句

只有寒号鸟,既没有飞到南方去的本领,又不愿辛勤劳动,仍然整日游荡,还在一个劲儿地到处炫耀自己漂亮的羽毛。

HSK5

她在异国他乡漂泊多年。

Tā zài yìguó tāxiāng piāobó duō nián.

HSK6

Cô ấy phiêu bạt nhiều năm ở xứ người.

She wandered in a foreign land for many years.

义项 vHSK7-9

dạo chơi; lêu lổng

闲逛

免费例句

他整天在外面游荡。

Tā zhěngtiān zài wàimiàn yóudàng.

HSK5

Anh ấy lêu lổng cả ngày ở bên ngoài.

He wanders around outside all day.

她喜欢在街头游荡。

Tā xǐhuān zài jiētóu yóudàng.

HSK6

Cô ấy thích lêu lổng trên phố.

She likes to wander around the streets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

lềnh bềnh; dập dềnh

随波浮动或随风飘动

免费例句

小船在湖面上漂荡。

Xiǎo chuán zài húmiàn shàng piāodàng.

HSK6

Chiếc thuyền nhỏ lênh đênh trên mặt hồ.

The small boat drifted on the lake.

树叶在水面上游荡。

Shùyè zài shuǐmiàn shàng yóudàng.

HSK6

Lá cây lềnh bềnh trên mặt nước.

Leaves are drifting on the water surface.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan