拼
渺小
HSK7-9adj 0 · Lv.1
miǎoxiǎo
nhỏ bé
漢越 miểu tiểu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 藐小
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nhỏ bé
藐小
免费例句
渺小的努力也很重要。
Miǎoxiǎo de nǔlì yě hěn zhòngyào.
≈HSK5
Những nỗ lực nhỏ bé cũng rất quan trọng.
Even small efforts are important.
人类在宇宙中很渺小。
Rénlèi zài yǔzhòu zhōng hěn miǎoxiǎo.
≈HSK6
Loài người rất nhỏ bé trong vũ trụ.
Humans are very tiny in the universe.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分