WinHSK

渺渺

HSK7-9adj
0 · Lv.1
miǎomiǎo

biệt chừng; mờ mịt; nhỏ bé

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 渺渺是形容事物非常细小或微弱,常用来形容看不清或难以捉摸的状态。
义项 adjHSK7-9

biệt chừng; mờ mịt; nhỏ bé

渺渺是形容事物非常细小或微弱,常用来形容看不清或难以捉摸的状态。

免费例句

河流渺渺,延伸到天际。

hé liú miǎo miǎo, yán shēn dào tiān jì

HSK6

Con sông mênh mông, kéo dài đến chân trời.

The river stretches vast and far into the horizon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50