WinHSK

渺茫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
miǎománɡ

mù mịt; mịt mù; mênh mông mù mịt

漢越 miểu mang

例句

Câu ví dụ
免费例句

海上的船影越来越渺茫。

Hǎi shàng de chuán yǐng yuè lái yuè miǎománg.

HSK6

Bóng tàu trên biển ngày càng mờ ảo.

The silhouette of the ship on the sea became increasingly faint.

那种希望太渺茫了。

Nà zhǒng xīwàng tài miǎománg le.

HSK6

Loại hy vọng đó quá hư mị.

That kind of hope is too slim.

成功的机会很渺茫。

Chénggōng de jīhuì hěn miǎománg.

HSK6

Cơ hội thành công rất mong manh.

The chance of success is very slim.

找到她的希望非常渺茫。

Zhǎodào tā de xīwàng fēicháng miǎománg.

HSK6

Hy vọng tìm thấy cô ấy rất mong manh.

The hope of finding her is very slim.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50