拼
湖北
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
húběi
Hồ Bắc (tỉnh miền trung Trung Quốc)
Hubei (Province)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
三峡大坝位于湖北宜昌。
Sānxiá Dàbà wèiyú Húběi Yíchāng.
≈HSK4
Đập Tam Hiệp nằm ở Nghi Xương, Hồ Bắc.
The Three Gorges Dam is located in Yichang, Hubei.
湖北经济正在快速发展。
Húběi jīngjì zhèngzài kuàisù fāzhǎn.
≈HSK4
Kinh tế Hồ Bắc đang phát triển nhanh chóng.
Hubei's economy is developing rapidly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分