WinHSK

湖泊

HSK7-9n
0 · Lv.1
húpō

hồ; ao hồ

lake [ 相关词条 ] 湖泊生物学 [名] limnobiology 湖泊效应 [名] [气象] lake effect

漢越 hồ bạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 湖的总称
义项 nHSK7-9

hồ; ao hồ

湖的总称

免费例句

湖泊中有丰富的鱼类。

Húpō zhōng yǒu fēngfù de yúlèi.

HSK5

Trong hồ có nhiều loại cá phong phú.

There are abundant fish species in the lake.

这个地区有很多湖泊。

Zhège dìqū yǒu hěn duō húpō.

HSK5

Khu vực này có rất nhiều hồ.

There are many lakes in this area.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan