WinHSK

湖边

HSK5n
0 · Lv.1
biān

ven hồ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 湖的边缘。
义项 nHSK5

ven hồ

湖的边缘。

免费例句

洞庭湖边是岳阳楼。

Dòngtíng Hú biān shì Yuèyáng Lóu.

HSK4

Bên hồ Động Đình là Lầu Nhạc Dương.

Yueyang Tower is by the side of Dongting Lake.

一群野雁落在公园的湖边,它们打算先在这里生活,等到秋天再到南方过冬。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan