拼
湘军
HSK1n 0 · Lv.1
xiāngjūn
Quân đội Hương (quân đội thời kỳ đầu của Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 晚清时期曾国藩创建的军队。
等级
义项 ①n≈HSK1
Quân đội Hương (quân đội thời kỳ đầu của Trung Quốc)
晚清时期曾国藩创建的军队。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分