拼
湛蓝
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhànlán
xanh thẳm; xanh da trời (thường chỉ bầu trời, mặt nước.)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢湛蓝的海洋。
Tā xǐhuān zhànlán de hǎiyáng.
≈HSK6
Anh ấy thích biển xanh thẳm.
He likes the azure ocean.
天空湛蓝,令人心旷神怡。
Tiānkōng zhànlán, lìng rén xīnkuàngshényí.
≈HSK6
Bầu trời xanh thẳm, khiến người ta tâm hồn thư thái.
The sky is azure, making people feel relaxed and happy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分