拼
湮渗
HSK1v 0 · Lv.1
yānshèn
làm mờ; làm nhòe; thấm vào; ngấm vào; Ẩn thấm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指液体或气体逐渐渗透或混入其他物质中。
等级
义项 ①v≈HSK1
làm mờ; làm nhòe; thấm vào; ngấm vào; Ẩn thấm
指液体或气体逐渐渗透或混入其他物质中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分