拼
湿巾
HSK5n 0 · Lv.1
shījīn
khăn ướt; khăn giấy ướt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用浸湿的湿润布
等级
义项 ①n≈HSK5
khăn ướt; khăn giấy ướt
用浸湿的湿润布
免费例句
吃饭前先用湿巾擦手。
Chīfàn qián xiān yòng shījīn cā shǒu.
≈HSK4
Trước khi ăn, hãy dùng khăn ướt lau tay.
Use a wet wipe to clean your hands before eating.
出门旅行时,湿巾是必备品。
Chūmén lǚxíng shí, shījīn shì bìbèi pǐn.
≈HSK5
Khi đi du lịch, khăn ướt là vật dụng không thể thiếu.
When traveling, wet wipes are a must-have.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分