拼
湿气
HSK5n 0 · Lv.1
shīqì
Khí ẩm, độ ẩm; bệnh phát ban; Độ ẩm; Hơi ẩm
moisture; dampness; humidity
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 湿气是指空气中水分的含量,通常与天气、环境和物体的状态有关。
等级
义项 ①n≈HSK5
Khí ẩm, độ ẩm; bệnh phát ban; Độ ẩm; Hơi ẩm
湿气是指空气中水分的含量,通常与天气、环境和物体的状态有关。
免费例句
泥土里的湿气蒸腾上升。
Nítǔ lǐ de shīqì zhēngténg shàngshēng.
≈HSK6
Hơi ẩm trong đất bốc hơi lên.
The moisture in the soil evaporates and rises.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分