WinHSK

湿疣

HSK1n
0 · Lv.1
shīyóu

sùi mào gà

condyloma 尖锐 湿疣 genital warts; condyloma acuminata

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指尖锐湿疣,一种性传播疾病。
  2. 一种由人乳头瘤病毒(HPV)引起的性传播感染,通常表现为生殖器部位的肉色或灰色小突起。
义项 nHSK1

sùi mào gà

指尖锐湿疣,一种性传播疾病。

义项 nHSK1

Condyloma acuminatum; mụn cóc sinh dục

一种由人乳头瘤病毒(HPV)引起的性传播感染,通常表现为生殖器部位的肉色或灰色小突起。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50