WinHSK

湿透

HSK6v
0 · Lv.1
shītòu

ướt đẫm; ướt sũng; ướt như chuột lột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指物体被液体完全浸透的状态
义项 vHSK6

ướt đẫm; ướt sũng; ướt như chuột lột

指物体被液体完全浸透的状态

免费例句

我一出门就被淋湿了。

Wǒ yī chūmén jiù bèi línshī le.

HSK5

Tôi vừa ra khỏi cửa đã bị ướt như chuột lột.

I got soaked as soon as I went out.

湿透的感觉让人不舒服。

Shītòu de gǎnjué ràng rén bù shūfu.

HSK5

Cảm giác ướt sũng khiến người ta không thoải mái.

The feeling of being soaking wet is uncomfortable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan