拼
溃散
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuìsàn
tán loạn; bị phân tán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (军队) 被打垮而逃散
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tán loạn; bị phân tán
(军队) 被打垮而逃散
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tán loạn; bị phân tán
tán loạn; bị phân tán
(军队) 被打垮而逃散