拼
溃灭
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuìmiè
diệt vong; tan rã diệt vong
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
旧世界必定溃灭。
Jiù shìjiè bìdìng kuìmiè.
≈HSK6
Thế giới cũ nhất định sẽ bị diệt vong.
The old world is bound to collapse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
diệt vong; tan rã diệt vong
旧世界必定溃灭。
Jiù shìjiè bìdìng kuìmiè.
Thế giới cũ nhất định sẽ bị diệt vong.
The old world is bound to collapse.