WinHSK

溃烂

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuìlàn

thối rữa; nát rữa; lở loét

漢越 hội lạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

伤口已经溃烂化脓。

Shāngkǒu yǐjīng kuìlàn huànóng.

HSK6

Vết thương đã lở loét mưng mủ.

The wound has festered and is suppurating.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan