WinHSK

溃疡

HSK1v
0 · Lv.1
kuìyánɡ

loét; lở; lở loét; nhiệt miệng

ulcer; canker 胃 溃疡 gastric ulcer 十二指肠 溃疡 duodenal ulcer 口腔 溃疡 oral ulcer/canker [ 相关词条 ] 溃疡穿孔 [名] perforated ulcer 溃疡面 [名] ulcerous side 溃疡性结肠炎 [名] [医学] ulcerative colitis

漢越 hội dương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮肤或黏膜溃烂;缺损
义项 vHSK1

loét; lở; lở loét; nhiệt miệng

皮肤或黏膜溃烂;缺损

免费例句

皮肤溃疡需要及时治疗。

Pífū kuìyáng xūyào jíshí zhìliáo.

HSK6

Loét da cần được điều trị kịp thời.

Skin ulcers need timely treatment.

那个病人背部溃疡严重。

Nàge bìngrén bèibù kuìyáng yánzhòng.

HSK6

Bệnh nhân đó bị loét lưng nghiêm trọng.

That patient has a severe ulcer on his back.

那个病人背部溃疡严重。

Nà ge bìngrén bèibù kuìyáng yánzhòng.

HSK6

Bệnh nhân đó bị loét lưng nghiêm trọng.

That patient has a severe ulcer on his back.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员