WinHSK

溃败

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuìbài

tan tác; tan vỡ (quân lính); thua bái xái; bái xái

be defeated/routed

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (军队) 被打 垮
义项 vHSK7-9

tan tác; tan vỡ (quân lính); thua bái xái; bái xái

(军队) 被打 垮

免费例句

溃不成军。

kuì bù chéng jūn

HSK6

Quân lính tan rã.

The army was utterly defeated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan