拼
源头
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuántóu
đầu nguồn; ngọn nguồn
漢越 nguyên đầu
例句
Câu ví dụ免费例句
他发现了河的源头。
Tā fāxiàn le hé de yuántóu.
≈HSK5
Anh ấy đã tìm thấy đầu nguồn của con sông.
He found the source of the river.
源头的水非常干净。
Yuántóu de shuǐ fēicháng gānjìng.
≈HSK5
Nước ở đầu nguồn rất sạch.
The water at the source is very clean.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分