拼
源泉
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuánquán
nguồn; cội nguồn; khởi nguồn
漢越 nguyên tuyền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水流起头的地方;比喻力量、知识、感情等的来源或产生的原因
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nguồn; cội nguồn; khởi nguồn
水流起头的地方;比喻力量、知识、感情等的来源或产生的原因
免费例句
知识是进步的源泉。
Zhīshi shì jìnbù de yuánquán.
≈HSK5
Kiến thức là nguồn gốc của sự tiến bộ.
Knowledge is the source of progress.
创新是发展的源泉。
Chuàngxīn shì fāzhǎn de yuánquán.
≈HSK6
Sự đổi mới là nguồn gốc của sự phát triển.
Innovation is the source of development.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分