WinHSK

溜了

HSK7-9v
0 · Lv.1
liūle

chuồn thôi; trốn thôi; Lén lút đi; Trốn thoát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偷偷地离开; 逃跑或溜走的意思。
义项 vHSK7-9

chuồn thôi; trốn thôi; Lén lút đi; Trốn thoát

偷偷地离开; 逃跑或溜走的意思。

免费例句

溜了溜了,单身也挺好!

Liū le liū le, dānshēn yě tǐng hǎo!

HSK4

Chuồn thôi, chuồn thôi, độc thân cũng tốt mà!

I'm out, I'm out! Being single is fine too!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan