拼
溜号
HSK7-9v 0 · Lv.1
liūhào
chuồn mất; lặn mất; chuồn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
人在课堂上,思想却溜号了。
Rén zài kètáng shang, sīxiǎng què liūhào le.
≈HSK6
Người thì ngồi trong lớp nhưng tư tưởng thì ở nơi đâu.
He is in class, but his mind is wandering.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分