WinHSK

溜子

HSK7-9n, 方
0 · Lv.1
liū

máng; băng chuyền (trong hầm mỏ)

rapids; torrents; rapid flow of water

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 矿井中的槽形传送工具
  2. 土匪帮伙
  3. 迅速的水流
义项 nHSK7-9

máng; băng chuyền (trong hầm mỏ)

矿井中的槽形传送工具

义项 HSK7-9

bọn thổ phỉ; băng nhóm thổ phỉ

土匪帮伙

义项 HSK7-9

nước chảy xiết

迅速的水流

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan